cửa mở
Định nghĩa
Danh từ:
- Khe hở, lỗ hổng (trong quân sự): "cửa mở" chỉ một khoảng trống, điểm yếu trong tuyến phòng thủ, tường thành hoặc hàng rào, nơi quân đội có thể xâm nhập hoặc tấn công.
- Chính sách kinh tế mở cửa: "cửa mở" dùng để chỉ chính sách, đường lối cho phép tự do giao thương, đầu tư, hợp tác quốc tế (porte ouverte).
Tính từ (dạng ẩn dụ):
- Sẵn sàng tiếp nhận, không ngăn cản: mô tả một cơ hội, mối quan hệ hoặc chính sách dễ dàng tiếp cận, không có rào cản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quân địch đã tìm ra một cửa mở trong hệ thống phòng thủ để đột nhập. (Kẻ thù phát hiện một khe hở để xâm nhập vào tuyến phòng ngự.)
- Chính phủ áp dụng chính sách cửa mở để thu hút đầu tư nước ngoài. (Nhà nước cho phép tự do giao thương để kích thích kinh tế.)
Tính từ:
- Công ty luôn giữ thái độ cửa mở với các ý tưởng mới. (Công ty sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cửa mở trong kinh tế": chính sách tự do hóa thương mại.
- Nhờ chính sách cửa mở, nền kinh tế phát triển nhanh chóng. (Do mở cửa thương mại, kinh tế tăng trưởng vượt bậc.)
"cửa mở ngoại giao": đường lối đối ngoại linh hoạt, hợp tác.
- Ngoại giao cửa mở giúp quốc gia có nhiều bạn bè quốc tế. (Đối ngoại cởi mở tạo điều kiện hợp tác toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Mở cửa (động từ): hành động mở ra, cho phép tiếp cận.
- Chúng tôi mở cửa đón khách lúc 7 giờ sáng. (Chúng tôi bắt đầu hoạt động kinh doanh từ 7h sáng.)
Cửa ngõ (danh từ): lối vào, điểm giao thông quan trọng.
- Cảng biển là cửa ngõ giao thương của quốc gia. (Cảng biển là điểm trung chuyển hàng hóa chính.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ hổng: khoảng trống, chỗ yếu (trong quân sự).
- Khe hở: chỗ rạn nứt, không kín.
- Chính sách mở: đường lối tự do, không hạn chế.
Thành ngữ liên quan
- Cửa mở cho cơ hội: tạo điều kiện thuận lợi để đạt được điều gì.
- Học ngoại ngữ là cửa mở cho cơ hội việc làm tốt. (Biết thêm ngôn ngữ giúp bạn có nhiều cơ hội nghề nghiệp.)